Intern Development Roadmap · Account & Social Media

Nâng cao năng lực.
Xây sự nghiệp.

Roadmap cho lộ trình phát triển từ thực tập sinh: chi tiết từng năng lực, mỗi mức thành thạo nghĩa là gì, và bạn cần xây gì để bước lên cấp độ tiếp theo tại DAgency. Học qua dự án thật — xây năng lực thật — tiến bộ thật.

PROFILE · ACCOUNT INTERNKỳ thực tập · Tuần 6
● On track
Năng lực hiện tại ( · / 5 )
Communication
Campaign Operations
Creator Management
Project Management
Cổng lên Full-time
Communication → Level 3bản lề
Đánh giá bằng output, không phải độ bận.
Đòn bẩy lên level: tăng độ phức tạp task — từ 1 task lên 1 campaign.
Tạo template / checklist để biến cách làm thành tài sản.
▲ Level 3 (Independent Execution) là mức bản lề trước khi được cân nhắc full-time.
0
Năng lực lõi
0
Mức thành thạo
0
Bậc sự nghiệp
0
Hướng intern
01 — Bộ khung năng lực

Mười năng lực làm nên một người giỏi nghề.

Mọi vị trí tại DAgency được đo trên cùng một bộ khung. Bấm từng thẻ để xem ví dụ thực tế và mức cần đạt. A trọng tâm Account · S trọng tâm Social

01Business KnowledgeHiểu công ty vận hành như thế nào+
Cả hai
DAgency kiếm tiền từ đâu, khách đang trả tiền cho kết quả nào, creator / production / operation cost ảnh hưởng margin ra sao. Một task chậm hoặc phải làm lại gây thiệt hại gì. Phân biệt “làm xong task” với “tạo ra giá trị cho campaign”.
revenuecostmargin
Mức cần đạt · Level 2 (cả hai hướng)
02Service & Industry KnowledgeHiểu dịch vụ và thị trường+
Cả haiS · sâu hơn
Social-first, O2O, Premium UGC, creator booking và influencer marketing. Vai trò của strategy, content, creator và operation. Yêu cầu cơ bản về brand safety, hợp đồng, thanh toán. Account hiểu để vận hành; Social hiểu sâu để phát triển content.
social-firstO2OUGC
Account L2 (hiểu để vận hành) · Social L3 (hiểu sâu)
03Campaign OperationsTriển khai campaign end-to-end+
A · trọng tâm
Toàn bộ vòng đời: brief → debrief → persona → sourcing → outreach → approval → brief creator → production → revision → posting → reporting → closure. Hiểu input/output từng bước, bước nào phụ thuộc bước nào, ai là người approve, sai ở bước này ảnh hưởng bước sau ra sao.
sourcingapprovalposting
Account L2 trong kỳ → L3 với scope nhỏ · Social hiểu workflow
04Creator ManagementLàm việc hiệu quả với creator+
A · học sâu
Xây và đọc persona, đánh giá độ fit, xác nhận rate / deliverables / usage rights / timeline, quản lý revision, xử lý creator delay hoặc drop. Không hứa điều chưa được duyệt. Ghi nhận đầy đủ mọi cam kết.
personaraterevision
Account L3 · Social hiểu creator–content fit
05Communication & InformationTruyền đạt đúng thông tin — bắt buộc học kỹ nhất+
Cả hai · bắt buộc
Brief và debrief, xác nhận scope / deadline / output / người phê duyệt, closed-loop communication, update tiến độ, báo risk trước khi thành issue, handover đầy đủ. Không truyền đạt theo trí nhớ, không tự thêm assumption, biết câu nào cần hỏi và câu nào phải tự kiểm tra.
briefdebriefupdatehandover
Mức cần đạt · Level 3 trước khi cân nhắc full-time — xem module đầy đủ →
06Project ManagementQuản lý timeline và dependency+
A · học sâuS · content plan
Timeline, milestone, dependency, priority, follow-up, capacity cá nhân, buffer time; quản lý nhiều creator và nhiều campaign cùng lúc. Urgent không đồng nghĩa important; việc chưa tới deadline vẫn có thể là risk; tracker là công cụ kiểm soát campaign, không phải nơi “ghi cho có”.
timelinedependencypriority
Account L2–3 · Social quản content plan & production
07Data & ReportingĐo lường và báo cáo kết quả+
Cả hai
Account: outreach, approval / drop / completion rate, đọc bottleneck của funnel. Social: reach, retention, watch time, engagement, hook performance. Điểm chung: dùng data để ra quyết định tiếp theo, không chỉ báo con số.
approval rateretention
Mức cần đạt · Level 3 (báo cáo vận hành / content performance)
08Problem Solving & RiskXử lý issue có logic+
Cả hai
Phân biệt issue / risk / inconvenience, expected vs preventable error, tìm root cause, đánh giá probability & impact, biết khi nào tự xử và khi nào escalate. Báo theo cấu trúc: Situation → Impact → Cause → Options → Recommendation → Support needed.
root causeescalate
Level 2 → thể hiện L3 ở case thông thường
09Commercial AwarenessHiểu tác động đến lợi nhuận+
Cả hai
Rate creator ảnh hưởng margin, rework làm tăng operation cost, delay ảnh hưởng nghiệm thu và cash collection, chọn sai creator tăng cost sourcing & revision. Nhận diện request ngoài scope, không tự hứa thêm deliverables cho client hoặc creator.
marginreworkscope
Mức cần đạt · Level 2
10Ownership & LeadershipChủ động chịu trách nhiệm+
Cả hai
Nhận task nhưng hiểu mục tiêu cuối, theo task đến khi đóng, không xem “em gửi rồi” là hoàn thành. Chủ động follow-up, chủ động báo dependency, và khi báo vấn đề thì có dữ liệu kèm đề xuất xử lý.
follow-upbáo risk sớm
Level 2 khi mới vào → tiến tới Level 3
02 — Mức độ năng lực

Cùng một năng lực, năm mức thành thạo.

“Biết” và “làm được độc lập” là hai chuyện khác nhau. Đây là thang đo để bạn và manager nói chung một ngôn ngữ về sự tiến bộ.

Level 1

Awareness

Biết

Biết khái niệm, hiểu thuật ngữ. Nói đúng tên gọi và nhận ra khi nào nó xuất hiện.

Level 2

Guided Execution

Có hướng dẫn

Làm được khi có hướng dẫn hoặc checklist. Cần review trước khi ra kết quả.

Level 3

Independent Execution

Bản lề

Tự làm trọn một task, ít cần nhắc. Mức bản lề trước khi được cân nhắc full-time.

Level 4

Complex Problem Solving

Case khó

Xử lý được case khó, nhiều biến số cùng lúc, không có sẵn quy trình để bám theo.

Level 5

Coaching & System

Xây hệ thống

Đào tạo được người khác và chuẩn hoá quy trình, template, system cho cả team.

03 — Hai hướng Intern

Chung nền tảng, khác trọng tâm.

Đừng bắt cả hai học đều 10 năng lực — học đúng thứ. Account học đưa campaign chạy đúng từ brief đến nghiệm thu; Social học biến định hướng thương hiệu thành nội dung hoạt động đúng trên nền tảng.

Hướng vận hành · Campaign coordination

Account Intern

Đưa campaign chạy đúng, từ brief đến nghiệm thu. Trọng tâm sâu nhất: Campaign Operations, Creator Management, Project Management — cộng Communication đạt Level 3 trước khi được cân nhắc full-time.

Campaign Operations25%
Communication & Information20%
Creator Management15%
Project Management15%
Problem Solving & Risk10%
Data & Reporting10%
Business & Commercial5%
Đạt yêu cầu khi: tiếp nhận một campaign scope nhỏ, lập kế hoạch triển khai, phối hợp creator, quản lý timeline, báo risk và hoàn tất reporting dưới mức supervision hợp lý.
Hướng nội dung · Content & platform

Social Media Intern

Biến định hướng thương hiệu thành nội dung phù hợp social platform. Trọng tâm sâu nhất: Social Platform Knowledge, Content Strategy, Creative Development — cộng Communication (creative briefing) đạt Level 3.

Social Platform Knowledge20%
Content Strategy & Planning20%
Creative Development20%
Research & Insight15%
Communication & Briefing10%
Data & Performance10%
Business & Commercial5%
Đạt yêu cầu khi: nhận một communication brief, research social context, phát triển content direction & execution phù hợp nền tảng, phối hợp sản xuất và đánh giá hiệu quả nội dung bằng dữ liệu.

So sánh nhanh

Ô tô đậm là nơi năng lực đó là trọng tâm chính của vị trí.

Năng lựcAccount InternSocial Media Intern
Business KnowledgeCần hiểuCần hiểu
Service KnowledgeHiểu để vận hànhHiểu sâu để phát triển content
Campaign OperationsTrọng tâm chínhHiểu workflow liên quan
Creator ManagementHọc sâuHiểu creator–content fit
CommunicationBrief, update, escalationCreative brief, feedback, rationale
Project ManagementHọc sâuQuản lý content plan & production
Social Platform KnowledgeNền tảngHọc sâu nhất
Content StrategyHiểu để phối hợpHọc sâu
Creative DevelopmentKhông phải trọng tâmHọc sâu
Data & ReportingFunnel & completionContent performance
Problem SolvingOperations issueContent & performance issue
Commercial AwarenessCost, margin, scopeCost content, production & value

Nói thẳng: Account chịu trách nhiệm để công việc chạy đúng; Social chịu trách nhiệm để nội dung có lý do tồn tại và hoạt động đúng trên social. Cả hai đều không chỉ là “người support”.

04 — Career Path tại DAgency

Bạn đang ở bậc đầu tiên của một con đường dài.

Từ Intern đến Manager là một chuỗi rõ ràng. Càng lên cao, bạn càng chịu trách nhiệm cho kết quả lớn hơn và cần ít giám sát hơn.

01InternBạn đang ở đâyHọc nền tảng, support task
02Junior ExecutiveLàm task có scope rõ
03ExecutiveVận hành đầu việc độc lập
04Senior ExecutiveQuản lý quality & issue
05Campaign LeadChịu trách nhiệm campaign
06Account / Ops ManagerQuản lý người và kết quả

↳ Từ Manager, con đường tách thành hai nhánh:

★ Specialist Track

Đi sâu chuyên môn

Trở thành chuyên gia trong một lĩnh vực năng lực.

★ Management Track

Phát triển quản lý đội ngũ

Xây và dẫn dắt team tạo ra kết quả.

05 — Đánh giá & Tự xây năng lực

Thăng tiến dựa trên bằng chứng, không phải độ bận.

DAgency đánh giá bằng output thật. Người tiến nhanh nhất là người chủ động biến cách làm thành tài sản của chính mình.

Được đánh giá thế nào — evidence-based

01

Đánh giá bằng output

Nhìn vào kết quả thực tế, không phải độ bận.

02

Độ ổn định

Làm tốt và lặp lại được, không phải may một lần.

03

Khả năng xử lý issue

Có hướng xử lý, không hoảng.

04

Mức độ cần supervision

Càng senior càng ít cần follow sát.

05

Đóng góp cải tiến

Biết tối ưu quy trình, template, system.

Năm đòn bẩy tự đẩy mình lên level

01

Tăng số lượng task quản lý được. Mở rộng capacity cá nhân.

02

Tăng độ phức tạp. Từ 1 task lên 1 campaign.

03

Tăng tốc nhưng giữ chất lượng. Nâng hiệu suất làm việc.

04

Giảm phụ thuộc vào manager. Tăng autonomy.

05

Tạo template, checklist, system. Biến cách làm thành tài sản cá nhân.

IDP — Individual Development Plan (theo quý)

01

Xác định skill gap. Biết mình thiếu gì so với level mục tiêu.

02

Learning priorities. Chọn 2–3 kỹ năng trọng tâm cho quý.

03

Bài tập thực tế. Học qua campaign thật, không chỉ lý thuyết.

04

Mốc đánh giá. Review định kỳ theo tháng / phase.

05

Cập nhật IDP. Điều chỉnh kế hoạch theo tiến độ thật.

06 — Nguyên tắc cuối cùng

“Làm xong task” chưa phải là tạo giá trị.

Học ở DAgency nghĩa là

Trải nghiệm thật. Năng lực thật. Tiến bộ thật.

“Em làm xong task”
Là task tạo ra giá trị cho campaign.
“Em gửi rồi”
Là theo task đến khi đóng, người nhận dùng được.
“Em thấy mình bận”
Là output ổn định, lặp lại được, ít cần follow sát.

Mục tiêu: intern phát triển năng lực toàn diện, hiểu rõ mỗi level nghĩa là gì, và biết mình cần xây gì để tiến lên các cấp độ cao hơn — rồi chọn hướng Account, Social hoặc lên các full-time OS.