Timeline, milestone, dependency, priority, follow-up, capacity, buffer; quản nhiều việc song song.
Account học sâu. Social dùng để quản content plan & production.
Một weekly plan/tracker kiểm soát được nhiều creator & campaign.
Account Level 2–3 · công cụ kiểm soát, không phải trang trí.
Quản lý dự án ở mức intern không phải Gantt chart hoành tráng — là không để việc rơi. Biết việc nào đến hạn, việc nào phụ thuộc việc khác, và cái gì sắp thành risk.
Tracker là công cụ kiểm soát campaign: nếu nó không phản ánh đúng thực tế, nó vô dụng.
Làm ngay — nhưng cảnh giác vì nhiều việc ở đây nghĩa là đã trễ follow-up.
Nơi công việc nên ở — lên lịch & buffer trước khi thành gấp.
Ồn ào; ủy thác hoặc xử nhanh, đừng để nuốt thời gian.
Cắt bớt.
Một task “duyệt content” hạn thứ Sáu, hôm nay mới thứ Ba — nghe như chưa gấp. Nhưng nó phụ thuộc brand phản hồi, mà brand thường mất 2 ngày.
Người quản tốt follow-up từ thứ Ba, không đợi thứ Sáu mới phát hiện brand chưa duyệt. Buffer & follow-up sớm biến một risk ẩn thành việc kiểm soát được.
- Đợi sát deadline mới follow-up
- Tracker không khớp thực tế
- Để urgent nuốt hết important
- Follow-up theo mốc, trước hạn
- Cập nhật tracker mỗi khi trạng thái đổi
- Đặt buffer cho phần phụ thuộc ngoài
Đợi tới deadline mới phát hiện dependency chưa xong.
Nhận quá nhiều việc, không nhìn capacity → vỡ nhiều campaign một lúc.
Tracker đẹp nhưng sai status → cả team ra quyết định sai.
- Lập một weekly plan cho một tuần có nhiều creator/campaign: task, hạn, dependency, buffer.
- Phân loại việc theo ma trận Urgent/Important.
- Nộp: weekly plan + danh sách dependency cần follow-up sớm.
Đánh giá bằng output thật: